Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 07 08
1 11 14 ×3 15
2 24 ×2 25 26 ×3 28 29
3 30 ×3 31 33
4 41 ×2 43 45 46 48 49
5 50 52 ×2 54 55 ×3 59
6 61 ×2 62 65 ×2 66 68 ×2
7 73 76 79
8 81 83 84 89
9 91

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Cần Thơ G.6
  • 02: Đồng Nai G.6
  • 03: Cần Thơ G.4
  • 07: Cần Thơ G.4
  • 08: Cần Thơ G.6
  • 11: Cần Thơ G.4
  • 14: Đồng Nai G.3, Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.6
  • 15: Sóc Trăng G.4
  • 24: Đồng Nai G.1, Sóc Trăng G.6
  • 25: Đồng Nai G.4
  • 26: Cần Thơ G.5, Đồng Nai G.3, Đồng Nai G.4
  • 28: Cần Thơ G.7
  • 29: Sóc Trăng G.8
  • 30: Đồng Nai G.2, Sóc Trăng G.3, Sóc Trăng G.4
  • 31: Sóc Trăng G.6
  • 33: Cần Thơ G.8
  • 41: Cần Thơ G.3, Đồng Nai G.6
  • 43: Cần Thơ G.6
  • 45: Sóc Trăng G.4
  • 46: Cần Thơ G.4
  • 48: Đồng Nai G.4
  • 49: Cần Thơ ĐB
  • 50: Cần Thơ G.3
  • 52: Cần Thơ G.2, Đồng Nai G.6
  • 54: Đồng Nai G.5
  • 55: Cần Thơ G.1, Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.3
  • 59: Sóc Trăng G.4
  • 61: Cần Thơ G.4, Sóc Trăng G.4
  • 62: Sóc Trăng G.1
  • 65: Đồng Nai ĐB, Sóc Trăng G.4
  • 66: Đồng Nai G.8
  • 68: Cần Thơ G.4, Cần Thơ G.4
  • 73: Sóc Trăng ĐB
  • 76: Đồng Nai G.4
  • 79: Sóc Trăng G.4
  • 81: Sóc Trăng G.2
  • 83: Đồng Nai G.7
  • 84: Đồng Nai G.4
  • 89: Sóc Trăng G.5
  • 91: Sóc Trăng G.7