Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 05 06 07 09
1 10 17 18 19
2 21 ×3 22 24 ×2 25 26 27 ×2 28
3 30 32 33 37 ×2 38
4 42 45 47
5 50 52 ×2 55 56 ×2 57
6 60 66 69 ×2
7 72 77 78
8 80 ×2 81 82 84 ×2 85
9 90 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 03: Kiên Giang G.6
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 07: Đà Lạt G.7
  • 09: Tiền Giang G.3
  • 10: Tiền Giang G.6
  • 17: Đà Lạt G.2
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 22: Tiền Giang G.3
  • 24: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 26: Tiền Giang ĐB
  • 27: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.3
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.8
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 37: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.3
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 45: Đà Lạt G.5
  • 47: Kiên Giang ĐB
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 52: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.6
  • 56: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 60: Đà Lạt ĐB
  • 66: Kiên Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.8
  • 72: Tiền Giang G.5
  • 77: Đà Lạt G.6
  • 78: Kiên Giang G.7
  • 80: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 84: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.3
  • 85: Kiên Giang G.1
  • 90: Tiền Giang G.7
  • 95: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4