Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/02/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/02/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 11 12 16 18 |
| 2 | 21 22 24 27 ×2 29 |
| 3 | 31 36 |
| 4 | 40 46 ×3 47 48 49 |
| 5 | 50 51 ×2 52 55 ×2 56 ×2 57 58 |
| 6 | 61 ×2 66 68 69 ×2 |
| 7 | 70 71 73 74 ×2 75 76 |
| 8 | 83 84 86 88 ×2 89 |
| 9 | 92 96 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.5
- 04: Kiên Giang G.6
- 11: Kiên Giang G.4
- 12: Tiền Giang G.8
- 16: Đà Lạt G.8
- 18: Đà Lạt G.2
- 21: Đà Lạt G.4
- 22: Kiên Giang G.4
- 24: Kiên Giang G.5
- 27: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.2
- 29: Tiền Giang G.1
- 31: Kiên Giang G.4
- 36: Đà Lạt G.6
- 40: Đà Lạt G.7
- 46: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 47: Kiên Giang G.2
- 48: Tiền Giang G.3
- 49: Kiên Giang G.4
- 50: Đà Lạt G.4
- 51: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
- 52: Đà Lạt G.3
- 55: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
- 56: Kiên Giang G.3, Tiền Giang ĐB
- 57: Tiền Giang G.7
- 58: Tiền Giang G.3
- 61: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
- 66: Đà Lạt G.6
- 68: Đà Lạt G.3
- 69: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 70: Kiên Giang G.1
- 71: Tiền Giang G.4
- 73: Tiền Giang G.6
- 74: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
- 75: Tiền Giang G.4
- 76: Tiền Giang G.4
- 83: Đà Lạt G.6
- 84: Tiền Giang G.4
- 86: Đà Lạt G.4
- 88: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 89: Đà Lạt G.4
- 92: Kiên Giang G.6
- 96: Kiên Giang G.4
- 98: Đà Lạt ĐB
- 99: Kiên Giang G.4