Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/03/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/03/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 04
1 10 ×2 11
2 21 22 24 29
3 31 32 33
4 40 42 ×2 43 ×2 45 47 48 49
5 50 52 54 55 57 59
6 62 64 ×2 66 67
7 70 71 ×3 72 73 76 77 79
8 80 83 88 ×2 89
9 93 ×2 95 ×2 96 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.2
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 10: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 11: Kiên Giang G.6
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 24: Kiên Giang G.6
  • 29: Đà Lạt G.4
  • 31: Đà Lạt G.1
  • 32: Tiền Giang G.7
  • 33: Kiên Giang G.8
  • 40: Đà Lạt G.6
  • 42: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 43: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.8
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 54: Đà Lạt G.5
  • 55: Tiền Giang G.1
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 59: Tiền Giang ĐB
  • 62: Đà Lạt ĐB
  • 64: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.5
  • 70: Đà Lạt G.7
  • 71: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 72: Kiên Giang G.3
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 76: Đà Lạt G.3
  • 77: Tiền Giang G.3
  • 79: Đà Lạt G.2
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 88: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 89: Tiền Giang G.5
  • 93: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.7
  • 95: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 96: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4