Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05
1 14 17 18 ×2
2 21 ×3 24 26 ×2 28 29
3 31 34 37 ×2 38 ×2
4 41 43 49
5 50 ×2 51 ×2 58 59
6 60 61 62 ×2 64 66
7 70 72 ×2 77 78 ×2
8 82 83 86 87 ×2 89 ×2
9 90 97 98 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Tiền Giang G.3
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.3
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.6
  • 24: Đà Lạt ĐB
  • 26: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.4
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.2
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 38: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.6
  • 43: Kiên Giang G.8
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 50: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 58: Kiên Giang G.6
  • 59: Kiên Giang G.5
  • 60: Tiền Giang G.3
  • 61: Kiên Giang G.6
  • 62: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.2
  • 64: Đà Lạt G.8
  • 66: Kiên Giang G.6
  • 70: Tiền Giang G.1
  • 72: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 77: Kiên Giang G.4
  • 78: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 82: Tiền Giang ĐB
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.7
  • 87: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3
  • 90: Tiền Giang G.6
  • 97: Đà Lạt G.6
  • 98: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.7
  • 99: Kiên Giang G.7