Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 07 09
1 12 17 19 ×2
2 23 ×2 25 27 29
3 30 31 32 37 ×2 38
4 41 ×2 44 ×2 45 ×2 48
5 53 ×2 54 59
6 61 62 64 65 66 68 69 ×3
7 71 ×2 74 ×3 75 78
8 80 82 84 86
9 91 95 96 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bến Tre G.5
  • 07: Vũng Tàu G.1
  • 09: Bến Tre G.6
  • 12: Vũng Tàu G.3
  • 17: Bến Tre G.4
  • 19: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.2
  • 23: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.8
  • 25: Bạc Liêu G.4
  • 27: Vũng Tàu G.3
  • 29: Vũng Tàu G.7
  • 30: Vũng Tàu G.6
  • 31: Bến Tre G.6
  • 32: Bến Tre G.6
  • 37: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 38: Bạc Liêu G.4
  • 41: Bến Tre G.1, Bến Tre G.4
  • 44: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 45: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 48: Bạc Liêu G.3
  • 53: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.4
  • 54: Bạc Liêu G.4
  • 59: Vũng Tàu G.4
  • 61: Vũng Tàu G.6
  • 62: Vũng Tàu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.5
  • 65: Bến Tre G.4
  • 66: Bạc Liêu G.4
  • 68: Bạc Liêu G.6
  • 69: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.7, Bến Tre G.8
  • 71: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 74: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.7
  • 75: Bạc Liêu G.4
  • 78: Bến Tre G.3
  • 80: Bến Tre G.3
  • 82: Bạc Liêu G.6
  • 84: Vũng Tàu ĐB
  • 86: Bến Tre G.4
  • 91: Bạc Liêu G.4
  • 95: Bến Tre G.4
  • 96: Vũng Tàu G.5
  • 98: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4