Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 06
1 13 14
2 20 ×2 22 ×2 27 28 ×2
3 30 31 ×2 32 33 35 ×2 37
4 40 ×2 43 ×2 45
5 50 52 53 ×2 55 ×2 57
6 60 66 ×2 67 ×2
7 71 73 ×2 78 79
8 80 ×2 82 83 87 88
9 90 91 94 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.3
  • 02: Kiên Giang G.8
  • 03: Tiền Giang G.2
  • 06: Đà Lạt G.1
  • 13: Tiền Giang G.6
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 22: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang ĐB
  • 28: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.5
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 31: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.8
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 37: Đà Lạt ĐB
  • 40: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.8
  • 43: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 55: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 60: Đà Lạt G.7
  • 66: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.1
  • 73: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 78: Kiên Giang G.7
  • 79: Kiên Giang G.6
  • 80: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 87: Tiền Giang ĐB
  • 88: Tiền Giang G.3
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 91: Tiền Giang G.5
  • 94: Đà Lạt G.6
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.4