Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/04/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/04/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 ×2 05 06 07 08 ×2
1 10 11 ×2 12 17 18 ×2 19
2 23 24 ×2 29
3 32
4 40 43 44 46 ×2 47 ×2
5 52 54 ×2 56 57 58
6 63 64 ×2 66 68 69
7 73 75 ×3 77 ×2 78 ×2
8 80 87
9 93 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.2
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 04: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.1
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 06: Tiền Giang G.6
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 08: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 12: Đà Lạt G.3
  • 17: Tiền Giang G.8
  • 18: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 19: Đà Lạt G.8
  • 23: Tiền Giang G.6
  • 24: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.6
  • 32: Kiên Giang G.3
  • 40: Đà Lạt G.6
  • 43: Kiên Giang G.2
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 47: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.3
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 54: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.4
  • 57: Đà Lạt G.2
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.3
  • 64: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang ĐB
  • 68: Kiên Giang G.7
  • 69: Kiên Giang G.4
  • 73: Đà Lạt ĐB
  • 75: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 77: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 78: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.3
  • 87: Tiền Giang G.7
  • 93: Kiên Giang G.3
  • 95: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4