Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 08 ×2 09
1 13 15 16 19
2 22 ×2 24 29
3 31 32 ×2
4 40 ×2 41 46 47 48
5 50 ×4 52 ×2 53 ×2
6 60 61 ×2 63 64 ×2 66 68 69
7 70 71 75 ×4 78
8 80 87 88
9 90 92 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.8
  • 01: Tiền Giang ĐB
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 08: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.2
  • 22: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.8
  • 24: Kiên Giang G.6
  • 29: Tiền Giang G.3
  • 31: Đà Lạt G.5
  • 32: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 40: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 41: Đà Lạt G.4
  • 46: Kiên Giang G.6
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.6
  • 50: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 52: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.6
  • 53: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 60: Tiền Giang G.7
  • 61: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.2
  • 64: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.5
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.4
  • 70: Tiền Giang G.3
  • 71: Tiền Giang G.8
  • 75: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.3
  • 80: Kiên Giang G.4
  • 87: Tiền Giang G.1
  • 88: Kiên Giang G.1
  • 90: Kiên Giang G.2
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.1
  • 96: Kiên Giang ĐB