Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/07/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/07/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 06 07
1 12 15 16 ×4 17 ×3
2 21 ×2 22 23 25 26 27
3 32 34 35 36 ×2 38 ×2
4 41 44 46 48 ×2
5 52 55 59
6 61 65 ×2 68 69
7 70 76 78 79
8 80 81 82 83
9 90 91 93 96 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.6
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Tiền Giang G.8
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.3
  • 16: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1
  • 21: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 22: Tiền Giang G.5
  • 23: Đà Lạt G.3
  • 25: Tiền Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 34: Đà Lạt G.6
  • 35: Kiên Giang G.6
  • 36: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.3
  • 38: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.3
  • 41: Tiền Giang G.6
  • 44: Kiên Giang G.6
  • 46: Kiên Giang G.5
  • 48: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 52: Tiền Giang G.7
  • 55: Kiên Giang G.7
  • 59: Tiền Giang G.6
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.1
  • 68: Tiền Giang G.2
  • 69: Tiền Giang G.6
  • 70: Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 78: Kiên Giang G.2
  • 79: Đà Lạt G.7
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 82: Tiền Giang ĐB
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 90: Kiên Giang ĐB
  • 91: Kiên Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 99: Kiên Giang G.8