Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 05 07 ×2 08
1 11 12 ×2 13
2 20 ×2 22 ×2 23 27 ×2 29 ×2
3 31 ×2 34 ×2 36 38 39
4 40 41 ×2 44 49
5 50 52 55 58 ×2
6 60 68
7 71 ×2 73 74 75
8 80 ×3 81 ×2 83
9 93 94 95 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.4
  • 05: Bạc Liêu G.3
  • 07: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 08: Bến Tre G.7
  • 11: Vũng Tàu G.8
  • 12: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 13: Vũng Tàu G.6
  • 20: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4
  • 22: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.1
  • 23: Bạc Liêu G.4
  • 27: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 29: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 31: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 34: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 36: Vũng Tàu G.5
  • 38: Bến Tre G.4
  • 39: Vũng Tàu G.3
  • 40: Vũng Tàu G.6
  • 41: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 44: Bạc Liêu G.4
  • 49: Vũng Tàu G.1
  • 50: Bến Tre G.5
  • 52: Bạc Liêu G.4
  • 55: Bến Tre G.4
  • 58: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 60: Bạc Liêu G.4
  • 68: Bến Tre G.2
  • 71: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 73: Bến Tre G.8
  • 74: Bến Tre ĐB
  • 75: Bến Tre G.6
  • 80: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 81: Bến Tre G.1, Vũng Tàu ĐB
  • 83: Vũng Tàu G.2
  • 93: Vũng Tàu G.3
  • 94: Bạc Liêu G.7
  • 95: Vũng Tàu G.6
  • 96: Bạc Liêu G.6
  • 97: Vũng Tàu G.7