Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 06 ×2
1 13 15 17 ×2 18
2 21 22 23 25 ×2
3 31 32 34 35 36 ×2 39
4 42 44 47 48 ×2
5 51 52 54 55 57 ×2 58 59
6 61 ×2 63 ×2 64 66 ×2 67 ×2
7 70 ×2 71 76 77
8 84 88
9 93 ×2 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 06: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.5
  • 17: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 18: Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.6
  • 22: Kiên Giang G.6
  • 23: Kiên Giang G.3
  • 25: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.3
  • 34: Đà Lạt G.5
  • 35: Kiên Giang G.3
  • 36: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 39: Kiên Giang ĐB
  • 42: Tiền Giang G.3
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 47: Kiên Giang G.8
  • 48: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.3
  • 51: Tiền Giang G.6
  • 52: Tiền Giang G.6
  • 54: Kiên Giang G.7
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.2
  • 59: Kiên Giang G.5
  • 61: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 70: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.8
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.8
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.4
  • 93: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4
  • 94: Đà Lạt G.7
  • 95: Kiên Giang G.1