Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/10/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/10/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 09
1 11 12 13 14 ×2 17 18
2 23 25 26
3 30 31 34 35 38 ×2 39
4 43 44 ×2 46 47 48
5 51 57 58 59
6 61 62 63 65 67 ×2 69
7 71 72 ×2 73 ×2 75 77
8 80 83 84 85 86 ×2
9 94 ×2 97 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.3
  • 09: Kiên Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.5
  • 12: Đà Lạt G.1
  • 13: Đà Lạt G.6
  • 14: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 18: Kiên Giang G.6
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.2
  • 26: Tiền Giang G.3
  • 30: Tiền Giang G.8
  • 31: Tiền Giang G.1
  • 34: Kiên Giang G.2
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 44: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.7
  • 46: Kiên Giang G.8
  • 47: Kiên Giang G.3
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 51: Đà Lạt ĐB
  • 57: Tiền Giang G.5
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 61: Tiền Giang G.6
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.3
  • 65: Đà Lạt G.8
  • 67: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 75: Tiền Giang ĐB
  • 77: Kiên Giang G.1
  • 80: Kiên Giang ĐB
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 84: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 94: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 97: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4