Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/12/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/12/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 ×2 06 09
1 10 11 15 ×2 17 ×2 18
2 24 25 ×2 26 27
3 31 ×2 36
4 42 44 ×2 45 47
5 50 57 ×3 58 59
6 63 ×2 65 69
7 70 ×3 71 ×2 74 77
8 80 83 ×2 84 86 ×3
9 90 ×2 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 03: Đà Lạt G.3
  • 04: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 06: Tiền Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.5
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 11: Tiền Giang G.3
  • 15: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 17: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.1
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 26: Kiên Giang G.6
  • 27: Kiên Giang G.6
  • 31: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.3
  • 42: Kiên Giang G.8
  • 44: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.3
  • 45: Đà Lạt G.6
  • 47: Tiền Giang ĐB
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 57: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 59: Kiên Giang G.1
  • 63: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.6
  • 69: Đà Lạt G.5
  • 70: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 71: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.8
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 83: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 84: Tiền Giang G.6
  • 86: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3
  • 90: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 96: Tiền Giang G.6