Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×2 03 07 08
1 11 ×2 13
2 23 ×2 25 26 27 29
3 31 35 38 39
4 41 44 46 47 ×2 48 49
5 54 ×2 56 ×2 58 ×4 59
6 62 64 65 ×2 69
7 72 76
8 83 84 85 ×2 86 87
9 90 93 95 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.5
  • 01: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.5
  • 03: Bạc Liêu G.4
  • 07: Bạc Liêu G.4
  • 08: Bến Tre G.4
  • 11: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.3
  • 13: Bến Tre G.6
  • 23: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.2
  • 25: Bến Tre G.5
  • 26: Bạc Liêu G.4
  • 27: Bạc Liêu G.1
  • 29: Bến Tre G.4
  • 31: Bạc Liêu G.2
  • 35: Bến Tre G.6
  • 38: Bến Tre G.4
  • 39: Bạc Liêu G.4
  • 41: Bến Tre G.4
  • 44: Vũng Tàu G.6
  • 46: Vũng Tàu ĐB
  • 47: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.8
  • 48: Vũng Tàu G.4
  • 49: Bến Tre G.4
  • 54: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 56: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 58: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 59: Vũng Tàu G.6
  • 62: Bạc Liêu ĐB
  • 64: Bạc Liêu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 69: Vũng Tàu G.7
  • 72: Vũng Tàu G.4
  • 76: Bạc Liêu G.6
  • 83: Bạc Liêu G.4
  • 84: Bến Tre G.7
  • 85: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.1
  • 86: Bến Tre ĐB
  • 87: Bến Tre G.4
  • 90: Bạc Liêu G.6
  • 93: Bạc Liêu G.7
  • 95: Bạc Liêu G.4
  • 97: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4