Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 05 06
1 10 14 18 19 ×2
2 20 ×2 21 ×3 22 23 24 ×2 29
3 31 32 33 ×2 35 37 39
4 40 41 ×3 45 47 48
5 51 52 59
6 61 62 63 65 66
7 73 76 ×2
8 82 84 85
9 90 94 ×2 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Cần Thơ ĐB, Cần Thơ G.6
  • 02: Đồng Nai G.3
  • 05: Cần Thơ G.6
  • 06: Đồng Nai G.4
  • 10: Đồng Nai G.4
  • 14: Cần Thơ G.7
  • 18: Đồng Nai G.7
  • 19: Cần Thơ G.3, Đồng Nai G.8
  • 20: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.4
  • 21: Đồng Nai G.1, Sóc Trăng G.7, Sóc Trăng G.8
  • 22: Đồng Nai G.2
  • 23: Sóc Trăng G.6
  • 24: Cần Thơ G.3, Cần Thơ G.4
  • 29: Cần Thơ G.4
  • 31: Đồng Nai G.6
  • 32: Cần Thơ G.8
  • 33: Đồng Nai G.6, Sóc Trăng G.4
  • 35: Cần Thơ G.6
  • 37: Đồng Nai G.4
  • 39: Sóc Trăng G.4
  • 40: Sóc Trăng G.6
  • 41: Đồng Nai ĐB, Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.4
  • 45: Cần Thơ G.5
  • 47: Đồng Nai G.3
  • 48: Cần Thơ G.4
  • 51: Cần Thơ G.4
  • 52: Đồng Nai G.4
  • 59: Cần Thơ G.1
  • 61: Cần Thơ G.4
  • 62: Sóc Trăng G.5
  • 63: Sóc Trăng G.3
  • 65: Sóc Trăng G.3
  • 66: Sóc Trăng G.2
  • 73: Đồng Nai G.4
  • 76: Cần Thơ G.4, Sóc Trăng G.4
  • 82: Sóc Trăng ĐB
  • 84: Sóc Trăng G.1
  • 85: Sóc Trăng G.6
  • 90: Cần Thơ G.4
  • 94: Đồng Nai G.6, Sóc Trăng G.4
  • 96: Cần Thơ G.2
  • 97: Đồng Nai G.5
  • 99: Sóc Trăng G.4