Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/01/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/01/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 04
1 11 14
2 20 21 24 27
3 32 35 38 ×2
4 40 41 42 43 ×2 46 47
5 53 ×2 54 ×2 55 ×3 57 58
6 60 64 65 68
7 73 ×2 76 ×2 79
8 80 81 ×2 82 86 87
9 91 92 ×2 94 95 96 ×2 97 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.5
  • 04: Kiên Giang ĐB
  • 11: Tiền Giang G.2
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.5
  • 32: Tiền Giang G.3
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.6
  • 41: Tiền Giang G.3
  • 42: Kiên Giang G.2
  • 43: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 46: Đà Lạt G.1
  • 47: Kiên Giang G.8
  • 53: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.7
  • 54: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 55: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3
  • 57: Đà Lạt G.2
  • 58: Tiền Giang ĐB
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 64: Kiên Giang G.5
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 81: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 82: Tiền Giang G.6
  • 86: Kiên Giang G.6
  • 87: Kiên Giang G.1
  • 91: Đà Lạt ĐB
  • 92: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 94: Tiền Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.1
  • 96: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.7
  • 97: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 99: Đà Lạt G.4