Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 ×2 05 ×3
1 10 12 13 14 15
2 20 21 22 24 ×2 26 ×2 27 29
3 36 ×2 39
4 43 45 46
5 53 ×2 54 56 58 ×2
6 67 68 ×2
7 74 75 77 ×2 78
8 81 ×2 84 ×2 87
9 90 92 ×2 94 95 96 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vĩnh Long G.4
  • 01: Bình Dương G.3
  • 03: Trà Vinh G.8, Vĩnh Long ĐB
  • 05: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.5, Trà Vinh G.7
  • 10: Bình Dương G.4
  • 12: Vĩnh Long G.6
  • 13: Trà Vinh G.4
  • 14: Vĩnh Long G.7
  • 15: Trà Vinh G.6
  • 20: Trà Vinh G.6
  • 21: Bình Dương G.5
  • 22: Vĩnh Long G.8
  • 24: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.5
  • 26: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.3
  • 27: Trà Vinh G.4
  • 29: Vĩnh Long G.6
  • 36: Bình Dương ĐB, Vĩnh Long G.3
  • 39: Vĩnh Long G.2
  • 43: Bình Dương G.4
  • 45: Trà Vinh G.2
  • 46: Vĩnh Long G.4
  • 53: Bình Dương G.4, Trà Vinh ĐB
  • 54: Trà Vinh G.1
  • 56: Bình Dương G.6
  • 58: Bình Dương G.4, Bình Dương G.8
  • 67: Vĩnh Long G.3
  • 68: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.4
  • 74: Bình Dương G.2
  • 75: Bình Dương G.6
  • 77: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4
  • 78: Bình Dương G.6
  • 81: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4
  • 84: Bình Dương G.3, Bình Dương G.7
  • 87: Bình Dương G.1
  • 90: Vĩnh Long G.4
  • 92: Vĩnh Long G.1, Vĩnh Long G.4
  • 94: Vĩnh Long G.4
  • 95: Trà Vinh G.6
  • 96: Vĩnh Long G.6
  • 97: Trà Vinh G.3, Trà Vinh G.4