Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/01/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/01/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 06 07 08
1 10 14 ×2 16 18
2 21 24 26 ×2 27
3 31 ×2 33 ×2 34 37
4 41 ×2 42 43
5 54 ×3 55 ×2 57 58 ×3 59
6 60 63 67 ×2 68 69 ×2
7 75
8 83 ×2 84 88 89
9 91 ×2 92 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 03: Vũng Tàu G.1
  • 06: Vũng Tàu G.3
  • 07: Bến Tre G.8
  • 08: Vũng Tàu G.4
  • 10: Bến Tre G.4
  • 14: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 16: Vũng Tàu G.2
  • 18: Vũng Tàu G.8
  • 21: Bạc Liêu G.8
  • 24: Bạc Liêu G.4
  • 26: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.6
  • 27: Bạc Liêu G.6
  • 31: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 33: Bến Tre G.4, Bến Tre G.5
  • 34: Bạc Liêu G.4
  • 37: Vũng Tàu G.6
  • 41: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 42: Vũng Tàu G.4
  • 43: Bạc Liêu G.4
  • 54: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 55: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.1
  • 57: Bến Tre G.7
  • 58: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 59: Bến Tre G.3
  • 60: Bến Tre G.6
  • 63: Bạc Liêu G.5
  • 67: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 68: Bến Tre G.4
  • 69: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 75: Bạc Liêu G.3
  • 83: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4
  • 84: Vũng Tàu G.4
  • 88: Bạc Liêu G.4
  • 89: Bến Tre G.4
  • 91: Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.7
  • 92: Vũng Tàu ĐB
  • 93: Bạc Liêu G.6
  • 94: Bạc Liêu ĐB