Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/02/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/02/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 04
1 10 14 15 18
2 20 26 ×2 29
3 30 32 ×2 33 35 36
4 40 41 ×3 44 47
5 51 ×2 52 54 55 56
6 60 63 67 68 ×2
7 70 73 79
8 83 86 87 88 89
9 90 91 92 93 ×2 96 ×2 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Dương G.3, Bình Dương G.4
  • 03: Trà Vinh G.5
  • 04: Trà Vinh G.1
  • 10: Bình Dương G.6
  • 14: Bình Dương G.3
  • 15: Bình Dương G.4
  • 18: Trà Vinh G.3
  • 20: Bình Dương G.7
  • 26: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.6
  • 29: Vĩnh Long G.8
  • 30: Vĩnh Long G.4
  • 32: Bình Dương G.2, Trà Vinh G.4
  • 33: Trà Vinh G.4
  • 35: Vĩnh Long G.6
  • 36: Vĩnh Long ĐB
  • 40: Bình Dương G.4
  • 41: Bình Dương G.1, Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.6
  • 44: Trà Vinh G.4
  • 47: Vĩnh Long G.3
  • 51: Trà Vinh G.8, Vĩnh Long G.4
  • 52: Bình Dương G.8
  • 54: Trà Vinh G.3
  • 55: Bình Dương G.6
  • 56: Trà Vinh G.7
  • 60: Vĩnh Long G.4
  • 63: Bình Dương ĐB
  • 67: Bình Dương G.4
  • 68: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.4
  • 70: Trà Vinh G.4
  • 73: Trà Vinh G.4
  • 79: Vĩnh Long G.7
  • 83: Trà Vinh G.2
  • 86: Bình Dương G.4
  • 87: Vĩnh Long G.2
  • 88: Trà Vinh G.4
  • 89: Vĩnh Long G.1
  • 90: Trà Vinh G.4
  • 91: Vĩnh Long G.5
  • 92: Vĩnh Long G.4
  • 93: Trà Vinh ĐB, Trà Vinh G.6
  • 96: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.4
  • 97: Bình Dương G.5
  • 98: Vĩnh Long G.3
  • 99: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.6