Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/02/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | 11 12 13 14 16 ×2 18 |
| 2 | 21 25 ×3 27 29 |
| 3 | 30 32 35 |
| 4 | 41 42 43 ×2 44 45 |
| 5 | 52 53 54 ×2 55 57 58 59 |
| 6 | 60 63 65 66 69 ×2 |
| 7 | 71 77 78 79 |
| 8 | 80 ×2 81 83 84 85 89 ×2 |
| 9 | 93 ×2 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.6
- 05: Tiền Giang G.4
- 11: Kiên Giang G.7
- 12: Đà Lạt G.4
- 13: Đà Lạt G.4
- 14: Kiên Giang G.4
- 16: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
- 18: Đà Lạt G.3
- 21: Kiên Giang G.2
- 25: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 27: Tiền Giang G.4
- 29: Đà Lạt G.1
- 30: Kiên Giang G.3
- 32: Tiền Giang G.8
- 35: Kiên Giang G.4
- 41: Tiền Giang G.4
- 42: Tiền Giang G.7
- 43: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 44: Tiền Giang G.3
- 45: Tiền Giang ĐB
- 52: Kiên Giang G.6
- 53: Tiền Giang G.6
- 54: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 55: Kiên Giang G.1
- 57: Kiên Giang G.4
- 58: Đà Lạt ĐB
- 59: Kiên Giang G.4
- 60: Tiền Giang G.2
- 63: Đà Lạt G.4
- 65: Đà Lạt G.3
- 66: Tiền Giang G.4
- 69: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
- 71: Đà Lạt G.8
- 77: Kiên Giang G.5
- 78: Tiền Giang G.1
- 79: Kiên Giang G.4
- 80: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.3
- 81: Đà Lạt G.6
- 83: Tiền Giang G.5
- 84: Tiền Giang G.6
- 85: Tiền Giang G.4
- 89: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 93: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
- 95: Kiên Giang G.4
- 98: Kiên Giang G.3