Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 04 09
1 12 13 15 16
2 24 25 27 28 29
3 30 ×2 38 ×2 39 ×2
4 43 46 48
5 50 53 ×2 55 57 58 59 ×2
6 62 64 65 ×2 66 69
7 71 75 76 77 ×2 79
8 81 ×3 86
9 92 93 94 95 96 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 03: Tiền Giang G.6
  • 04: Kiên Giang G.3
  • 09: Kiên Giang G.6
  • 12: Đà Lạt G.4
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.6
  • 24: Kiên Giang G.5
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.8
  • 29: Đà Lạt G.5
  • 30: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.6
  • 39: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7
  • 43: Kiên Giang ĐB
  • 46: Kiên Giang G.8
  • 48: Kiên Giang G.2
  • 50: Tiền Giang G.1
  • 53: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.7
  • 55: Tiền Giang ĐB
  • 57: Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 62: Tiền Giang G.8
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.7
  • 71: Đà Lạt ĐB
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 77: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.3
  • 92: Đà Lạt G.3
  • 93: Tiền Giang G.2
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 96: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
  • 99: Đà Lạt G.2