Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/04/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/04/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 04 05 06 07
1 14 ×2 15 16
2 20 22 24 ×2 27
3 30 32 33 39
4 41 42 43 ×3 46 ×2 47 49
5 51 54 56 57 58 ×2
6 61 62 66 69
7 72 ×2 74 ×2 78
8 80 ×2 83 85 86 87 ×2
9 93 94 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6
  • 02: Kiên Giang G.2
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 04: Đà Lạt G.4
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 06: Tiền Giang G.2
  • 07: Tiền Giang G.8
  • 14: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 16: Kiên Giang G.8
  • 20: Kiên Giang ĐB
  • 22: Tiền Giang G.3
  • 24: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 27: Đà Lạt ĐB
  • 30: Tiền Giang G.3
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.7
  • 41: Tiền Giang ĐB
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 43: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 46: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.7
  • 49: Kiên Giang G.3
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 57: Kiên Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.5
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.6
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.1
  • 72: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.1
  • 74: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 80: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.6
  • 86: Tiền Giang G.6
  • 87: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.5
  • 94: Tiền Giang G.7
  • 96: Kiên Giang G.3