Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/06/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/06/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×3 03 05 07
1 10 11 ×2 17 19
2 22 ×2 24 25 26 27 ×2 29 ×2
3 34 38
4 40 44 ×2 46 47 48 ×2
5 51 ×2 52 56
6 60 66 68 ×2
7 70 ×2 71 ×2 73 77
8 85 86 ×3
9 93 ×2 94 ×2 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang ĐB
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.6
  • 10: Đà Lạt G.1
  • 11: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.6
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 22: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Kiên Giang G.3
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.6
  • 29: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.5
  • 34: Tiền Giang G.3
  • 38: Kiên Giang G.7
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 44: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.7
  • 46: Kiên Giang G.6
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.5
  • 51: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 52: Tiền Giang G.2
  • 56: Đà Lạt G.3
  • 60: Đà Lạt G.2
  • 66: Kiên Giang G.1
  • 68: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 70: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 71: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 77: Kiên Giang G.3
  • 85: Đà Lạt G.6
  • 86: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
  • 98: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 99: Tiền Giang ĐB