Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/07/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/07/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 08 ×2
1 10 ×2 13 14 15 19
2 21 22 ×2 23 ×2 25 28
3 30 ×3 33 34 35 36 38 39
4 43 45 ×2 46 49
5 50 54 ×2 55
6 60 64 ×2 66 67 69 ×2
7 75 ×3
8 81 ×2 84 87 ×2 88
9 93 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bến Tre ĐB
  • 08: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.8
  • 10: Bến Tre G.6, Bến Tre G.7
  • 13: Bến Tre G.4
  • 14: Bến Tre G.4
  • 15: Vũng Tàu G.4
  • 19: Bạc Liêu G.4
  • 21: Vũng Tàu G.6
  • 22: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
  • 23: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 25: Vũng Tàu G.4
  • 28: Vũng Tàu G.4
  • 30: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 33: Bạc Liêu G.4
  • 34: Bạc Liêu G.6
  • 35: Vũng Tàu G.3
  • 36: Bến Tre G.3
  • 38: Bạc Liêu G.4
  • 39: Bạc Liêu G.3
  • 43: Bạc Liêu G.4
  • 45: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3
  • 46: Vũng Tàu G.4
  • 49: Vũng Tàu G.7
  • 50: Bạc Liêu G.2
  • 54: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.5
  • 55: Bến Tre G.4
  • 60: Bến Tre G.6
  • 64: Bến Tre G.2, Bến Tre G.6
  • 66: Bạc Liêu G.4
  • 67: Bạc Liêu G.3
  • 69: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.3
  • 75: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.1
  • 81: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 84: Vũng Tàu G.6
  • 87: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.8
  • 88: Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.7
  • 95: Vũng Tàu G.6
  • 98: Bạc Liêu G.8
  • 99: Bạc Liêu G.1