Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/09/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/09/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 ×2 04 ×2 07 08
1 14 15 16 ×2
2 21 22 ×3 23 ×2 25 27
3 30 31 36 38 ×3
4 41 ×2 45
5 50 51 52 53 54 ×2 59
6 60 65 68
7 72 73 75 ×2 76 77 79 ×2
8 86
9 93 94 95 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 03: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3
  • 04: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 07: Tiền Giang ĐB
  • 08: Đà Lạt G.1
  • 14: Tiền Giang G.3
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.3
  • 22: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.5, Kiên Giang ĐB
  • 25: Đà Lạt G.3
  • 27: Kiên Giang G.6
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.8
  • 38: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 41: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 53: Đà Lạt G.6
  • 54: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 60: Kiên Giang G.6
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.2
  • 75: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 76: Đà Lạt G.6
  • 77: Kiên Giang G.1
  • 79: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.1
  • 86: Tiền Giang G.6
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Tiền Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.5
  • 96: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 97: Tiền Giang G.4