Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 07
1 12 15 16 19
2 22 25 26 ×2 27
3 31 ×2 34 36 38 39
4 41 42 43 ×2 44 47 ×2
5 50 51 58 59
6 64 ×2 65 66 67 ×2 68 ×2 69
7 70 ×2 71 72 74 75 77
8 80 82 ×2 83 86
9 90 ×2 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.4
  • 04: Vũng Tàu G.3
  • 07: Bến Tre G.4
  • 12: Bến Tre G.3
  • 15: Vũng Tàu G.5
  • 16: Vũng Tàu G.4
  • 19: Bến Tre G.8
  • 22: Bến Tre G.4
  • 25: Bến Tre G.6
  • 26: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.4
  • 27: Bến Tre G.4
  • 31: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 34: Bạc Liêu G.6
  • 36: Bến Tre ĐB
  • 38: Vũng Tàu G.2
  • 39: Bạc Liêu G.4
  • 41: Bạc Liêu G.4
  • 42: Bạc Liêu G.2
  • 43: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 44: Bến Tre G.6
  • 47: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.3
  • 50: Bến Tre G.4
  • 51: Vũng Tàu ĐB
  • 58: Bến Tre G.4
  • 59: Vũng Tàu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.4
  • 66: Vũng Tàu G.1
  • 67: Bến Tre G.1, Bến Tre G.4
  • 68: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 69: Vũng Tàu G.6
  • 70: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.5
  • 71: Bạc Liêu G.8
  • 72: Bến Tre G.3
  • 74: Bạc Liêu G.3
  • 75: Bạc Liêu G.4
  • 77: Bạc Liêu G.6
  • 80: Bến Tre G.7
  • 82: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 83: Bến Tre G.6
  • 86: Vũng Tàu G.7
  • 90: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 93: Bến Tre G.2
  • 94: Bạc Liêu G.7