Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/09/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/09/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 03
1 13 18
2 21 22 25 26 28
3 34 ×2 35 ×2 37 38 39
4 40 45 46 48
5 51 ×2 53 55 ×3 58 ×2 59
6 64 66 ×2 68 69
7 71 72 ×2 75 77 78
8 80 ×2 81 82 84 85 88 89 ×2
9 90 93 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 01: Kiên Giang ĐB
  • 02: Tiền Giang G.3
  • 03: Đà Lạt G.7
  • 13: Kiên Giang G.3
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 21: Tiền Giang G.5
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 28: Tiền Giang G.6
  • 34: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 35: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 37: Kiên Giang G.4
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 45: Tiền Giang ĐB
  • 46: Tiền Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.1
  • 51: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.8
  • 53: Tiền Giang G.8
  • 55: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.8
  • 58: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.6
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 77: Đà Lạt G.3
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.6
  • 81: Kiên Giang G.5
  • 82: Đà Lạt G.2
  • 84: Tiền Giang G.1
  • 85: Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 89: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.3
  • 93: Tiền Giang G.2
  • 97: Kiên Giang G.3