Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 06 07 ×2 08 ×2 09
1 16 19 ×2
2 20 21 ×2 24 ×2 27
3 30 32 36 39
4 40 ×2
5 50 51 ×2 55 56 57 58 59 ×2
6 62 64 ×2 66 67
7 70 ×2 72 75
8 81 84 86 89 ×2
9 90 ×2 93 94 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 02: Vũng Tàu G.4
  • 06: Bến Tre G.7
  • 07: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 08: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.8
  • 09: Bến Tre ĐB
  • 16: Bến Tre G.3
  • 19: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.4
  • 20: Vũng Tàu G.3
  • 21: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 24: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 27: Bạc Liêu ĐB
  • 30: Bạc Liêu G.1
  • 32: Bến Tre G.6
  • 36: Bạc Liêu G.8
  • 39: Vũng Tàu G.2
  • 40: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.7
  • 50: Bạc Liêu G.4
  • 51: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.5
  • 55: Vũng Tàu G.4
  • 56: Bến Tre G.4
  • 57: Bạc Liêu G.7
  • 58: Bến Tre G.3
  • 59: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.5
  • 62: Bạc Liêu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.1
  • 66: Vũng Tàu G.4
  • 67: Bến Tre G.4
  • 70: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.6
  • 72: Vũng Tàu G.3
  • 75: Bạc Liêu G.4
  • 81: Vũng Tàu G.6
  • 84: Vũng Tàu G.1
  • 86: Bạc Liêu G.4
  • 89: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.6
  • 90: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.6
  • 94: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 98: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4