Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/10/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/10/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06
1 12 ×2 16 ×2 17 ×2 18 19
2 20 21 25 28
3 30 32 34 36 38
4 42 ×2 44 49
5 50 51 54 56 ×2 58 59 ×2
6 60 ×3 63 ×2 66 ×2 68
7 75
8 80 83 84 85 ×3 86 88
9 90 91 92 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Kiên Giang G.5
  • 12: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.8
  • 16: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 17: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 19: Tiền Giang G.3
  • 20: Tiền Giang G.6
  • 21: Kiên Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 28: Đà Lạt G.3
  • 30: Tiền Giang G.5
  • 32: Đà Lạt G.6
  • 34: Kiên Giang G.8
  • 36: Đà Lạt ĐB
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 44: Tiền Giang G.7
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.5
  • 51: Tiền Giang G.2
  • 54: Đà Lạt G.4
  • 56: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 66: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 68: Đà Lạt G.3
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.6
  • 83: Kiên Giang G.7
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 85: Đà Lạt G.2, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.2
  • 86: Tiền Giang ĐB
  • 88: Kiên Giang G.1
  • 90: Đà Lạt G.8
  • 91: Kiên Giang G.6
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 95: Kiên Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.1
  • 98: Tiền Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.4