Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 06 ×2 09
1 12 13 15 ×2
2 20 ×2 21 ×2 22 23 27 28 29
3 30 35 37 ×2 38
4 40 41 43 44 ×2 46 47
5 50 52 53 54 ×2 55 ×2 56
6 60 65 67
7 70 72 74 76 77 79
8 84 86 88 ×3
9 92 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Tiền Giang G.5
  • 06: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.6
  • 12: Tiền Giang G.8
  • 13: Kiên Giang G.1
  • 15: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.5
  • 20: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 21: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.2
  • 27: Kiên Giang ĐB
  • 28: Đà Lạt G.4
  • 29: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.6
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 37: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 38: Tiền Giang G.1
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 41: Đà Lạt G.3
  • 43: Kiên Giang G.6
  • 44: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.6
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 53: Kiên Giang G.3
  • 54: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.2
  • 55: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.3
  • 56: Kiên Giang G.2
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.8
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.7
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.6
  • 79: Đà Lạt ĐB
  • 84: Tiền Giang ĐB
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.3
  • 97: Kiên Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.3