Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/11/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/11/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 05 07 ×2 09
1 12 16 17
2 20 ×2 21 24 ×2 27 ×2
3 30 31 32 33 38
4 44 46 ×2 48
5 51 52
6 62 63 64 65
7 73 74 75 76 77 ×2 79 ×3
8 85 86 88
9 90 ×4 91 ×2 94 95 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.2
  • 04: Tiền Giang G.2
  • 05: Tiền Giang G.1
  • 07: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.6
  • 12: Đà Lạt ĐB
  • 16: Kiên Giang G.6
  • 17: Kiên Giang G.6
  • 20: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 30: Đà Lạt G.3
  • 31: Đà Lạt G.6
  • 32: Đà Lạt G.7
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 38: Tiền Giang G.8
  • 44: Tiền Giang ĐB
  • 46: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.2
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.1
  • 62: Kiên Giang G.7
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 64: Tiền Giang G.7
  • 65: Đà Lạt G.3
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.3
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 76: Kiên Giang G.5
  • 77: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 79: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 85: Kiên Giang G.1
  • 86: Đà Lạt G.5
  • 88: Tiền Giang G.3
  • 90: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4