Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/12/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/12/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 03
1 13 ×3 18 19
2 20 ×2 21 ×2 22 24 26 29
3 30 33 37 38 39
4 42 43 ×2 47
5 50 ×2 52 ×2 59
6 61 62 66 ×2 67 69
7 72 73 75 ×2 77
8 80 81 ×2 82 84 85 ×2 86 89
9 91 ×2 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 13: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 19: Tiền Giang G.6
  • 20: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.5
  • 29: Đà Lạt G.1
  • 30: Đà Lạt G.2
  • 33: Đà Lạt G.3
  • 37: Kiên Giang G.3
  • 38: Kiên Giang ĐB
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 52: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 59: Tiền Giang G.6
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 62: Kiên Giang G.6
  • 66: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 69: Tiền Giang G.8
  • 72: Tiền Giang G.3
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 75: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 77: Đà Lạt G.7
  • 80: Kiên Giang G.1
  • 81: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 84: Đà Lạt ĐB
  • 85: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 86: Kiên Giang G.3
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 91: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.7
  • 95: Tiền Giang G.5
  • 97: Kiên Giang G.7