Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 03 05 ×2 07 ×2
1 17 18
2 22 27 28 29
3 38 39
4 48
5 50 52 54 58
6 61 62 63 ×2 64 ×2 69
7 70 ×2 73 74 76 ×2 77 ×3 78
8 81 84 86 89 ×3
9 90 91 92 ×3 93 96 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.7
  • 01: Bến Tre G.4, Bến Tre G.8
  • 03: Bạc Liêu G.6
  • 05: Bến Tre G.6, Bến Tre G.7
  • 07: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 17: Bạc Liêu G.4
  • 18: Vũng Tàu G.4
  • 22: Bạc Liêu G.6
  • 27: Bến Tre G.5
  • 28: Vũng Tàu G.3
  • 29: Bạc Liêu G.4
  • 38: Bến Tre G.4
  • 39: Bến Tre ĐB
  • 48: Bạc Liêu G.4
  • 50: Vũng Tàu G.6
  • 52: Vũng Tàu G.4
  • 54: Vũng Tàu G.4
  • 58: Vũng Tàu G.4
  • 61: Vũng Tàu G.8
  • 62: Vũng Tàu G.6
  • 63: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.1
  • 64: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.4
  • 69: Bạc Liêu G.4
  • 70: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.6
  • 73: Bạc Liêu ĐB
  • 74: Vũng Tàu G.2
  • 76: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.3
  • 77: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 78: Vũng Tàu G.5
  • 81: Vũng Tàu G.4
  • 84: Bến Tre G.4
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 89: Bến Tre G.2, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.7
  • 90: Bến Tre G.4
  • 91: Bạc Liêu G.6
  • 92: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3, Vũng Tàu ĐB
  • 93: Bạc Liêu G.8
  • 96: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 97: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.4