Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/02/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/02/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 05 09
1 10 13 16 18 ×2
2 21 22 23 25 ×2 26 27 28 29
3 33 ×2 34 36 37 39 ×3
4 42
5 50 51 54 55 57 58
6 62 63 66
7 71 73 75 77 79
8 81 83 85 87 ×2 88
9 91 93 94 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 01: Đà Lạt G.1
  • 02: Tiền Giang G.4
  • 04: Kiên Giang G.3
  • 05: Kiên Giang ĐB
  • 09: Tiền Giang G.1
  • 10: Kiên Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.3
  • 16: Kiên Giang G.3
  • 18: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.6
  • 22: Đà Lạt G.8
  • 23: Tiền Giang ĐB
  • 25: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.8
  • 26: Tiền Giang G.6
  • 27: Tiền Giang G.3
  • 28: Tiền Giang G.6
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 33: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.5
  • 34: Đà Lạt G.6
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 37: Đà Lạt G.6
  • 39: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.8
  • 55: Đà Lạt ĐB
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.1
  • 62: Kiên Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.6
  • 71: Tiền Giang G.2
  • 73: Đà Lạt G.7
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 79: Tiền Giang G.7
  • 81: Kiên Giang G.7
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.6
  • 87: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 88: Tiền Giang G.5
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 95: Kiên Giang G.6
  • 98: Tiền Giang G.4