Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/02/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/02/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 08
1 10 ×2 11 13 14 17
2 20 23 28
3 32 36 37
4 40 41 43 46 47 48
5 50 ×2 51 ×2 53 59 ×3
6 62 65 ×3 68 69
7 73 ×2 74 75 ×2 76 77 ×4
8 81 83 88 89
9 93 98 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.2
  • 01: Tiền Giang ĐB
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.2
  • 10: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 13: Đà Lạt G.3
  • 14: Kiên Giang G.7
  • 17: Đà Lạt G.6
  • 20: Đà Lạt G.3
  • 23: Đà Lạt ĐB
  • 28: Kiên Giang G.4
  • 32: Kiên Giang G.6
  • 36: Tiền Giang G.6
  • 37: Tiền Giang G.1
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.1
  • 47: Tiền Giang G.8
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 50: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 51: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.6
  • 59: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.7
  • 62: Tiền Giang G.3
  • 65: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.5
  • 73: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.7
  • 76: Đà Lạt G.2
  • 77: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 83: Tiền Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.3
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.8
  • 98: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6