Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/02/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/02/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 ×2 05 ×2 07 08 09 ×2
1 10 11 ×2 13 ×2 14 18
2 20 28
3 30 38 39
4 41 ×2 48 49
5 50 53 54 57 ×2
6 60 61 65 67 68
7 70 71 75
8 81 82 85 86 87 89
9 91 ×2 92 93 95 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vũng Tàu G.4
  • 02: Bạc Liêu G.1
  • 03: Bến Tre G.4
  • 04: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.6
  • 05: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.6
  • 07: Bến Tre G.6
  • 08: Bến Tre G.7
  • 09: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 10: Bến Tre G.3
  • 11: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.4
  • 13: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.1
  • 14: Vũng Tàu G.3
  • 18: Bến Tre G.4
  • 20: Bạc Liêu G.4
  • 28: Bến Tre G.4
  • 30: Bến Tre G.4
  • 38: Bạc Liêu G.4
  • 39: Bến Tre G.4
  • 41: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
  • 48: Vũng Tàu G.6
  • 49: Bến Tre G.5
  • 50: Bến Tre G.6
  • 53: Vũng Tàu ĐB
  • 54: Bến Tre G.6
  • 57: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.4
  • 60: Vũng Tàu G.8
  • 61: Bạc Liêu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.6
  • 67: Bến Tre G.3
  • 68: Vũng Tàu G.5
  • 70: Vũng Tàu G.4
  • 71: Bạc Liêu G.6
  • 75: Bến Tre G.4
  • 81: Bạc Liêu G.3
  • 82: Bến Tre ĐB
  • 85: Vũng Tàu G.2
  • 86: Bạc Liêu G.2
  • 87: Bạc Liêu G.3
  • 89: Vũng Tàu G.1
  • 91: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 92: Bến Tre G.2
  • 93: Bạc Liêu G.4
  • 95: Vũng Tàu G.4
  • 97: Vũng Tàu G.7
  • 98: Vũng Tàu G.4
  • 99: Bạc Liêu G.6