Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 08 ×2 |
| 1 | 11 13 ×3 14 15 16 |
| 2 | 20 21 26 29 ×2 |
| 3 | 38 ×2 39 |
| 4 | 40 41 ×3 42 43 46 |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 62 63 ×3 69 |
| 7 | 73 74 76 77 ×2 78 79 ×2 |
| 8 | 80 81 ×2 82 84 85 89 |
| 9 | 90 ×2 96 97 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.5
- 01: Tiền Giang G.7
- 08: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
- 11: Kiên Giang G.3
- 13: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.3
- 14: Tiền Giang G.4
- 15: Đà Lạt G.7
- 16: Kiên Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.2
- 21: Tiền Giang G.8
- 26: Đà Lạt G.4
- 29: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
- 38: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
- 39: Tiền Giang G.6
- 40: Đà Lạt G.3
- 41: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
- 42: Kiên Giang G.6
- 43: Đà Lạt G.1
- 46: Đà Lạt G.8
- 52: Đà Lạt G.4
- 57: Kiên Giang ĐB
- 62: Kiên Giang G.4
- 63: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 69: Kiên Giang G.4
- 73: Đà Lạt G.4
- 74: Đà Lạt G.4
- 76: Đà Lạt ĐB
- 77: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
- 78: Đà Lạt G.4
- 79: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
- 80: Tiền Giang G.4
- 81: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.5
- 82: Đà Lạt G.6
- 84: Đà Lạt G.4
- 85: Kiên Giang G.2
- 89: Kiên Giang G.6
- 90: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 96: Tiền Giang G.2
- 97: Đà Lạt G.3
- 99: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4