Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 ×2 05 06 ×2 07 ×2 08
1 10 15 ×2 17
2 20 21 22 ×2
3 30 33 34 39
4 42 45 ×2 46 47
5 50 51 52 56
6 63 ×3 64 ×4
7 70 74 77 78
8 80 ×2 84 ×2 88
9 90 91 93 94 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.3
  • 01: Vũng Tàu G.6
  • 03: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.3
  • 05: Vũng Tàu G.4
  • 06: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 07: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.6
  • 08: Vũng Tàu G.8
  • 10: Bến Tre G.6
  • 15: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 17: Bạc Liêu G.6
  • 20: Vũng Tàu G.4
  • 21: Bạc Liêu G.4
  • 22: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.5
  • 30: Bạc Liêu G.3
  • 33: Vũng Tàu G.3
  • 34: Bến Tre G.7
  • 39: Bạc Liêu G.6
  • 42: Bến Tre G.5
  • 45: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4
  • 46: Vũng Tàu G.4
  • 47: Bến Tre G.8
  • 50: Bến Tre G.4
  • 51: Vũng Tàu G.4
  • 52: Vũng Tàu G.2
  • 56: Bến Tre G.4
  • 63: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.1
  • 64: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 70: Bến Tre G.4
  • 74: Bến Tre G.4
  • 77: Bạc Liêu G.4
  • 78: Bạc Liêu G.4
  • 80: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 84: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 88: Bạc Liêu G.4
  • 90: Vũng Tàu G.6
  • 91: Bạc Liêu G.4
  • 93: Bến Tre G.4
  • 94: Bến Tre G.2
  • 98: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.4
  • 99: Bến Tre G.6