Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/04/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/04/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 05 ×2 06 09
1 10 13
2 20 21 ×3 23 27 ×2 29
3 30 31 34 36 ×2
4 42 45 46 49
5 50 ×2 51 53 54 59 ×3
6 62 65 68
7 70 72 73 75 76
8 81 82 83 85 88 ×2 89
9 90 91 ×2 93 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Đà Lạt G.6, Tiền Giang ĐB
  • 05: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 06: Đà Lạt G.8
  • 09: Đà Lạt G.3
  • 10: Kiên Giang G.6
  • 13: Tiền Giang G.3
  • 20: Đà Lạt G.2
  • 21: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 23: Kiên Giang G.1
  • 27: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.5
  • 31: Tiền Giang G.8
  • 34: Kiên Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 42: Tiền Giang G.1
  • 45: Tiền Giang G.5
  • 46: Đà Lạt G.6
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.3
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 54: Đà Lạt G.3
  • 59: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 70: Đà Lạt ĐB
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 76: Kiên Giang ĐB
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 88: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.2
  • 89: Kiên Giang G.6
  • 90: Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.2
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.6
  • 99: Tiền Giang G.4