Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/04/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/04/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 08 ×2
1 10 ×2 11 14 16
2 20 22 24 28 29 ×2
3 30 ×2 31 ×2 33 37 38
4 45 ×2
5 50 ×3 54 55 ×2 58 ×2 59
6 60 62 65 68 ×2
7 72 73 74 75 ×3 79
8 85 ×2 88
9 90 ×2 93 94 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Bến Tre G.3
  • 08: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 10: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.6
  • 11: Bến Tre G.4
  • 14: Bạc Liêu G.4
  • 16: Bến Tre G.5
  • 20: Vũng Tàu G.3
  • 22: Vũng Tàu G.4
  • 24: Vũng Tàu G.7
  • 28: Vũng Tàu G.4
  • 29: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.1
  • 30: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 31: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 33: Bến Tre G.1
  • 37: Bạc Liêu G.7
  • 38: Bạc Liêu G.6
  • 45: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 50: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.3
  • 54: Vũng Tàu G.6
  • 55: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 58: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 59: Vũng Tàu G.4
  • 60: Bạc Liêu G.6
  • 62: Vũng Tàu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.4
  • 68: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.6
  • 72: Bạc Liêu G.1
  • 73: Vũng Tàu G.5
  • 74: Vũng Tàu G.3
  • 75: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 79: Bến Tre G.4
  • 85: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.2
  • 88: Bến Tre ĐB
  • 90: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 93: Bạc Liêu G.4
  • 94: Bến Tre G.7, Vũng Tàu ĐB
  • 98: Bạc Liêu G.4
  • 99: Bạc Liêu G.3