Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/08/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/08/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 04 06 07 08
1 12 15 16 18
2 20 26 27
3 30 36 ×2
4 40 43 44 ×2 46
5 52 53 ×2 54 55 56 58
6 65 66 67 68 69
7 70 72 73 78
8 82 89
9 90 ×2 91 93 94 95 ×4 96 ×2 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 04: Đà Lạt G.4
  • 06: Tiền Giang ĐB
  • 07: Tiền Giang G.5
  • 08: Kiên Giang G.2
  • 12: Đà Lạt G.5
  • 15: Kiên Giang G.6
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.7
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.6
  • 36: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.3
  • 43: Tiền Giang G.7
  • 44: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 46: Tiền Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 56: Kiên Giang G.8
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.3
  • 67: Tiền Giang G.6
  • 68: Đà Lạt G.3
  • 69: Đà Lạt G.6
  • 70: Tiền Giang G.4
  • 72: Tiền Giang G.2
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.3
  • 82: Tiền Giang G.3
  • 89: Kiên Giang G.6
  • 90: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.8
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.2
  • 94: Kiên Giang G.1
  • 95: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.7
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Tiền Giang G.6
  • 99: Kiên Giang G.5