Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/08/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/08/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05
1 10
2 20 ×2 25 ×2
3 32 34 36 38
4 40 43 ×2 44 ×2 46 47 49
5 51 55 ×2 57 ×2 58
6 61 ×2 63 64 67 68 69
7 70 73 74 ×2 75 76 ×2 77 78 79
8 81 82 83 ×2 85 ×2
9 91 92 93 95 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.3
  • 05: Kiên Giang G.2
  • 10: Đà Lạt G.6
  • 20: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.8
  • 32: Đà Lạt G.8
  • 34: Tiền Giang G.8
  • 36: Tiền Giang ĐB
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.6
  • 43: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.3
  • 46: Kiên Giang G.6
  • 47: Tiền Giang G.6
  • 49: Đà Lạt ĐB
  • 51: Đà Lạt G.6
  • 55: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.7
  • 57: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 67: Tiền Giang G.5
  • 68: Đà Lạt G.1
  • 69: Tiền Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.1
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 76: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 77: Kiên Giang G.7
  • 78: Kiên Giang ĐB
  • 79: Đà Lạt G.7
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 82: Kiên Giang G.5
  • 83: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 85: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 95: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4