Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/09/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/09/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 06 07
1 11 14 17 ×2
2 22 ×2 24 ×3 25 26 28 29 ×2
3 30 ×2 31 33
4 40 44 45 46 47
5 52 53 ×2 55 57 58 59 ×2
6 60 61 65 67
7 71 ×3 73 ×2 76
8 83 87 89
9 90 ×2 93 94 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.4
  • 03: Đà Lạt ĐB
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Kiên Giang G.7
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.2
  • 17: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7
  • 22: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.1
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.8
  • 28: Kiên Giang G.6
  • 29: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.6
  • 30: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 31: Tiền Giang G.6
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 40: Tiền Giang ĐB
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 47: Đà Lạt G.3
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 57: Kiên Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.2
  • 59: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.6
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.8
  • 65: Tiền Giang G.7
  • 67: Tiền Giang G.3
  • 71: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 73: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.5
  • 76: Đà Lạt G.2
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.3
  • 98: Tiền Giang G.6
  • 99: Đà Lạt G.4