Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/10/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/10/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 05 07 08
1 13 14
2 23 24 25 26 ×2 28
3 30 31 32 ×3 36 37
4 40 42 ×3 43 ×3 45 47 48
5 51 52 54 55 56 ×2 58 59
6 60 61 64 ×2 65
7 72 73 75 77
8 80 82 83 89 ×2
9 90

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.6
  • 04: Kiên Giang G.2
  • 05: Tiền Giang G.6
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.6
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 25: Tiền Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.8
  • 28: Tiền Giang G.3
  • 30: Tiền Giang G.2
  • 31: Kiên Giang G.1
  • 32: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 36: Tiền Giang G.5
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 40: Đà Lạt G.5
  • 42: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 43: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.6
  • 47: Tiền Giang G.6
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.3
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.5
  • 56: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.6
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 61: Tiền Giang G.8
  • 64: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.3
  • 72: Kiên Giang G.7
  • 73: Đà Lạt G.8
  • 75: Đà Lạt ĐB
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.2
  • 82: Tiền Giang G.3
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 89: Đà Lạt G.6, Kiên Giang ĐB
  • 90: Đà Lạt G.6