Sổ đầu đuôi XSMN ngày 14/11/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 14/11/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 04 05 06 09 ×2
1 10 ×2 11 14 ×2 15 ×3 16 18
2 21 22 24 25 26 ×2 29 ×2
3 30 31
4 44 ×2 45 ×2
5 51 53 54 ×2 55 57
6 60 ×2 62 67
7 70 72 73 74 ×2 75 77
8 —
9 90 92 ×2 93 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6
  • 02: Kiên Giang G.4
  • 03: Tiền Giang G.3
  • 04: Tiền Giang G.6
  • 05: Đà Lạt G.1
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 10: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 14: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.2
  • 15: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.5
  • 18: Tiền Giang ĐB
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 22: Kiên Giang ĐB
  • 24: Đà Lạt G.6
  • 25: Tiền Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 30: Tiền Giang G.8
  • 31: Kiên Giang G.3
  • 44: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 45: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 51: Tiền Giang G.1
  • 53: Đà Lạt G.6
  • 54: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.3
  • 55: Kiên Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.5
  • 60: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.7
  • 62: Đà Lạt G.6
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.7
  • 72: Kiên Giang G.5
  • 73: Kiên Giang G.3
  • 74: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.2
  • 75: Kiên Giang G.1
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 99: Tiền Giang G.4