Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 06 07 08
1 14 19
2 20 ×2 21 22 23 ×2 25
3 30 32 ×3 34 35
4 45 46 ×2 47 49
5 54 ×3 56
6 61 ×2 64 65 ×3 66 68 69 ×3
7 70 76 79
8 80 82 ×3 86 88
9 94 ×2 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Tiền Giang G.6
  • 04: Kiên Giang G.5
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Đà Lạt G.3
  • 08: Đà Lạt G.6
  • 14: Kiên Giang G.2
  • 19: Tiền Giang G.7
  • 20: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 22: Đà Lạt G.5
  • 23: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 25: Kiên Giang G.3
  • 30: Tiền Giang G.2
  • 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 46: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 56: Tiền Giang G.8
  • 61: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.6
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.6
  • 68: Tiền Giang G.6
  • 69: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
  • 70: Đà Lạt G.8
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.3
  • 80: Kiên Giang G.8
  • 82: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.3
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 94: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 96: Đà Lạt ĐB
  • 97: Tiền Giang G.5
  • 98: Đà Lạt G.4