Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/02/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/02/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 05 06 07
1 13 14 ×2 18 19 ×3
2 24 26 27 29
3 30 ×2 34 37
4 40 ×2 43 44 45 ×2 46
5 50 51 ×3 56 ×3 57 58 59
6 60 67 ×2
7 72 77 ×2
8 83 85 87 89
9 91 92 94 96 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.2
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Kiên Giang G.6
  • 13: Đà Lạt ĐB
  • 14: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.7
  • 18: Kiên Giang ĐB
  • 19: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 24: Đà Lạt G.3
  • 26: Đà Lạt G.6
  • 27: Đà Lạt G.3
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.5
  • 37: Đà Lạt G.6
  • 40: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 43: Đà Lạt G.7
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 45: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.2
  • 51: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 56: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.8
  • 57: Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Tiền Giang G.6
  • 60: Kiên Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 72: Tiền Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 83: Tiền Giang G.1
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 91: Tiền Giang G.2
  • 92: Đà Lạt G.8
  • 94: Kiên Giang G.8
  • 96: Kiên Giang G.7
  • 98: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 99: Kiên Giang G.5