Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 03 05
1 10 13 15 ×2 19 ×2
2 20 21 ×2 22 27 ×2 28 29 ×2
3 31 ×2 34 ×2 36 39
4 42 44
5 53 57 59
6 60 61 ×2 63 ×2 64 68
7 73 ×2 74
8 81 82 84 86 ×2 88
9 90 91 92 ×2 94 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 01: Bạc Liêu G.6
  • 03: Bạc Liêu G.4
  • 05: Bạc Liêu G.4
  • 10: Bạc Liêu G.4
  • 13: Bến Tre G.4
  • 15: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 19: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.6
  • 20: Bạc Liêu G.4
  • 21: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.1
  • 22: Bạc Liêu G.1
  • 27: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.4
  • 28: Bến Tre G.5
  • 29: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.5
  • 31: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 34: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 36: Bến Tre G.2
  • 39: Bến Tre G.7
  • 42: Bến Tre G.3
  • 44: Bến Tre G.4
  • 53: Vũng Tàu G.4
  • 57: Bến Tre G.8
  • 59: Bạc Liêu G.4
  • 60: Bến Tre G.4
  • 61: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 63: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.3
  • 64: Vũng Tàu G.7
  • 68: Vũng Tàu G.8
  • 73: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu ĐB
  • 74: Vũng Tàu G.2
  • 81: Bến Tre G.4
  • 82: Bến Tre G.6
  • 84: Vũng Tàu G.6
  • 86: Bến Tre G.3, Bến Tre G.6
  • 88: Bạc Liêu G.4
  • 90: Bạc Liêu G.3
  • 91: Vũng Tàu G.4
  • 92: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 94: Vũng Tàu G.3
  • 96: Bến Tre G.6
  • 99: Bạc Liêu G.6