Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/03/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/03/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 07 |
| 1 | 14 ×2 16 18 |
| 2 | 20 22 26 27 28 |
| 3 | 36 37 38 39 ×2 |
| 4 | 40 41 43 44 ×2 45 ×2 47 ×2 48 |
| 5 | 50 51 55 |
| 6 | 60 61 62 68 ×2 |
| 7 | 73 74 75 76 77 ×3 |
| 8 | 83 ×2 84 85 ×2 87 89 |
| 9 | 90 94 ×2 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Tiền Giang G.4
- 03: Đà Lạt G.7
- 07: Đà Lạt G.1
- 14: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 16: Kiên Giang G.4
- 18: Tiền Giang G.6
- 20: Tiền Giang G.3
- 22: Kiên Giang G.4
- 26: Kiên Giang G.5
- 27: Đà Lạt G.4
- 28: Tiền Giang G.4
- 36: Kiên Giang G.4
- 37: Đà Lạt G.4
- 38: Đà Lạt G.2
- 39: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
- 40: Kiên Giang G.4
- 41: Tiền Giang G.2
- 43: Kiên Giang G.4
- 44: Kiên Giang G.7, Tiền Giang ĐB
- 45: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
- 47: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB
- 48: Đà Lạt G.4
- 50: Kiên Giang G.6
- 51: Kiên Giang G.8
- 55: Tiền Giang G.1
- 60: Kiên Giang G.4
- 61: Đà Lạt G.6
- 62: Tiền Giang G.4
- 68: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 73: Đà Lạt G.4
- 74: Kiên Giang G.3
- 75: Tiền Giang G.4
- 76: Đà Lạt G.6
- 77: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.5
- 83: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
- 84: Đà Lạt G.4
- 85: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
- 87: Kiên Giang G.6
- 89: Đà Lạt G.3
- 90: Kiên Giang G.1
- 94: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 98: Tiền Giang G.7, Tiền Giang G.8